辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "kích thước" (1件)

kích thước
日本語 名サイズ
名寸法
マイ単語
Hai phòng này có kích thước bằng nhau.
この二つの部屋は同じサイズです。

swap_horiz 類語検索結果 "kích thước" (1件)

kích thước tổng thể
日本語 名全体寸法
マイ単語
Xe sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao tương ứng 5.085 x 1.999 x 1.895 mm.
車の全体寸法は、長さ5,085mm、幅1,999mm、高さ1,895mmです。

format_quote フレーズ検索結果 "kích thước" (4件)

Hai phòng này có kích thước bằng nhau.
この二つの部屋は同じサイズです。
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
料金水準は船の種類、大きさ、輸送される貨物の種類に依存する。
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
料金水準は船の種類、大きさ、輸送される貨物の種類に依存する。
Xe sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao tương ứng 5.085 x 1.999 x 1.895 mm.
車の全体寸法は、長さ5,085mm、幅1,999mm、高さ1,895mmです。